ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨁦
Bảng phân tích âm vị 𨁦
Lǒng
Long gone, no longer present for a long time
〈越南释义〉读音lõng,很久没有了。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Loose, slack, not tight
〈越南释义〉读音lỏng,松动的,松弛的。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép