ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨁱
Bảng phân tích âm vị 𨁱
Wǎ
(Vietnamese usage) pronounced 'vã', meaning hurriedly, urgently, without delay, as in the phrase '踣~' indicating haste and urgency.
〈越南释义〉读音vã,〔踣~〕仓猝,急切,迫不及待。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép