Bản dịch của từ 𨂞 trong tiếng Anh
𨂞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tàn | ㄊㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𨂞 (Tính từ)
【tàn】
01
〈dialect〉unable to move or moving with difficulty.
〈方言〉不能行动或行动艰难。吴语。乌龟~辣地浪勿能动勒。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〔𨂝~〕unable to walk.
〔𨂝~〕不能行。
Ví dụ
03
〈dialect〉a. unable to walk. b. riverside laundry place; river beach.
〈方言〉〔~𨂝〕a.不能行走。吴语。b.河边洗衣处;河滩。吴语。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
