Bản dịch của từ 𨃃 trong tiếng Anh

𨃃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

𨃃 (Động từ)

è
01

〔~〕A style of dancing by bending one leg and hopping.

〔~蹬〕屈一脚跳舞的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Suspected to be the same as '' (to restrain).

疑同“遏”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨃃
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁT】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丨乚一一丿乚丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép