Bản dịch của từ 𨃉 trong tiếng Anh

𨃉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𨃉 (Động từ)

zhì
01

Same as '', meaning to stand on tiptoe.

同“跱”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨃉
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,待
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿丿丨一丨一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép