Bản dịch của từ 𨃕 trong tiếng Anh

𨃕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chù

ㄔㄨˋN/AN/AN/A

𨃕 (Danh từ)

chù
01

Foot; the lower part of the body used for walking

足。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨃕
Bính âm:
【chù】【ㄔㄨˋ】【XÚC】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,畜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丶一乚乚丶丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép