Bản dịch của từ 𨄌 trong tiếng Anh

𨄌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

𨄌 (Động từ)

xiè
01

(in the phrase ~) same as '躞蹀', meaning to walk with small steps.

〔~蹀〕同“躞蹀”,小步走。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨄌
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆT】
Các biến thể:
䠟, 躞
Hình thái radical:
⿰,𧾷,習
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一乚丶丶乚丶丶丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép