Bản dịch của từ 𨄖 trong tiếng Anh

𨄖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋN/AN/AN/A

𨄖 (Động từ)

01

Same meaning as '', indicating a stumbling or faltering movement.

同“踒”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨄖
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【OẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𧾷,捼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一乚一丿一丨丿丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép