Bản dịch của từ 𨄞 trong tiếng Anh

𨄞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊN/AN/AN/A

𨄞 (Tính từ)

chóng
01

In Vietnamese, pronounced 'chóng', meaning fast or quick.

〈越南释义〉读音chóng,快。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨄞
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【SUNG】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,速
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丨乚一丨丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép