ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨄠
Bảng phân tích âm vị 𨄠
Jìn
Insufficient, brief, or simplified.
〈越南释义〉不足的,简略的。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Near, close (like a nearby road).
〈越南释义〉近(路)。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép