Bản dịch của từ 𨄥 trong tiếng Anh

𨄥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨN/AN/AN/A

𨄥 (Danh từ)

01

A small crack or fissure, same as ''

同“罅”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨄥
Bính âm:
【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,虖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép