ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨄰
Bảng phân tích âm vị 𨄰
Zhāng
(Dialect) Heel of the foot.
〈方言〉脚跟。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
〔~~〕To kneel down (archaic dialect).
〔~~〕跪着。古方言。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép