Bản dịch của từ 𨄰 trong tiếng Anh

𨄰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤN/AN/AN/A

𨄰 (Danh từ)

zhāng
01

(Dialect) Heel of the foot.

〈方言〉脚跟。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

〔~~〕To kneel down (archaic dialect).

〔~~〕跪着。古方言。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨄰
Bính âm:
【zhāng】【ㄓㄤ】【TRƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,張
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一乚一乚丨一一一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép