Bản dịch của từ 𨄱 trong tiếng Anh

𨄱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𨄱 (Danh từ)

01

Same as the character “” (a type of stone).

同“磥”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨄱
Bính âm:
【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,累
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丨乚一丨一乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép