Bản dịch của từ 𨄵 trong tiếng Anh

𨄵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎo

ㄙㄠˇN/AN/AN/A

𨄵 (Động từ)

sǎo
01

(Vietnamese meaning) Pronounced 'sạo', meaning to search or seek out.

〈越南释义〉读音sạo,搜寻。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨄵
Bính âm:
【sǎo】【ㄙㄠˇ】【SẠO】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,悼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丶丨丶丨一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép