ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨄵
Bảng phân tích âm vị 𨄵
Sǎo
(Vietnamese meaning) Pronounced 'sạo', meaning to search or seek out.
〈越南释义〉读音sạo,搜寻。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép