Bản dịch của từ 𨄶 trong tiếng Anh
𨄶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄍㄧㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𨄶 (Động từ)
【】
01
Nôm character, pronounced dạng or giạng, meaning to stretch out the leg (like spreading legs to stand firmly).
喃字。读音dạng与giạng,〔~蹎〕伸腿。
Ví dụ
02
Nôm character, pronounced giạng, meaning heavy or cumbersome.
喃字。读音giạng,笨重。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
