Bản dịch của từ 𨄶 trong tiếng Anh

𨄶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄧㄤˋN/AN/AN/A

𨄶 (Động từ)

01

Nôm character, pronounced dạng or giạng, meaning to stretch out the leg (like spreading legs to stand firmly).

喃字。读音dạng与giạng,〔~蹎〕伸腿。

Ví dụ
02

Nôm character, pronounced giạng, meaning heavy or cumbersome.

喃字。读音giạng,笨重。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨄶
Bính âm:
【ㄍㄧㄤˋ】【GIẠNG】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,羕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丶丿一一丨一丶乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép