Bản dịch của từ 𨄼 trong tiếng Anh

𨄼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄟˋN/AN/AN/A

𨄼 (Động từ)

duì
01

In Vietnamese usage, pronounced 'dời', meaning to move or shift position.

〈越南释义〉读音dời,移动。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨄼
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỚI】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,移
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿一丨丿丶丿乚丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép