Bản dịch của từ 𨄾 trong tiếng Anh

𨄾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊN/AN/AN/A

𨄾 (Động từ)

01

To visit or call on someone

〈越南释义〉读音ghé,去探访。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To approach or get close to

〈越南释义〉读音ghé,接近,靠近。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To stop by or dock (e.g., a boat)

〈越南释义〉读音ghé,停靠。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨄾
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【GHÉ】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,寄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丶丶乚一丿丶一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép