Bản dịch của từ 𨅃 trong tiếng Anh

𨅃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄨㄥˊN/AN/AN/A

𨅃 (Động từ)

01

A Nôm character pronounced xồng, meaning to charge straight ahead or rush forward (as in the phrase 'xồng trục' - direct charge).

喃字。读音xồng。〔~躅〕直冲,直闯。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨅃
Bính âm:
【ㄒㄨㄥˊ】【XỒNG】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,崇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丨乚丨丶丶乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép