ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨅃
Bảng phân tích âm vị 𨅃
N/A
A Nôm character pronounced xồng, meaning to charge straight ahead or rush forward (as in the phrase 'xồng trục' - direct charge).
喃字。读音xồng。〔~躅〕直冲,直闯。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép