Bản dịch của từ 𨅞 trong tiếng Anh

𨅞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇN/AN/AN/A

𨅞 (Danh từ)

jiǎo
01

Same as '𨃚', typically a type of object or proper noun in ancient Chinese characters.

同“𨃚”。

Ví dụ
𨅞
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỀU】
Các biến thể:
𨃚
Hình thái radical:
⿰,𧾷,答
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿一丶丿一丶丿丶一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép