Bản dịch của từ 𨆒 trong tiếng Anh

𨆒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuàng

ㄔㄨㄤˋN/AN/AN/A

𨆒 (Động từ)

chuàng
01

(Vietnamese) pronounced 'choạng', meaning to stagger or walk unsteadily.

〈越南释义〉读音choạng,蹒跚。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨆒
Bính âm:
【chuàng】【ㄔㄨㄤˋ】【TRƯỚNG】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,準
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丶丶丶丿丨丶一一一丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép