Bản dịch của từ 𨆮 trong tiếng Anh

𨆮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𨆮 (Tính từ)

01

Same as the character '', meaning to step or walk gently.

同“踖”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨆮
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𧾷,耤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿一一丨丿丶一丨丨一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép