Bản dịch của từ 𨆰 trong tiếng Anh

𨆰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋN/AN/AN/A

𨆰 (Tính từ)

01

Describes heavy or weighty feet; walking with heavy steps.

足重貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨆰
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁC】
Các biến thể:
𣥾
Hình thái radical:
⿰,𧾷,㬎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丨乚一一乚乚丶乚乚丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép