ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨆰
Bảng phân tích âm vị 𨆰
Tà
Describes heavy or weighty feet; walking with heavy steps.
足重貌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép