Bản dịch của từ 𨇝 trong tiếng Anh

𨇝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇN/AN/AN/A

𨇝 (Động từ)

chǎn
01

To stand on tiptoe to look far.

踮起脚跟望。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨇝
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẨN】
Các biến thể:
躢, 𨇧, 𨇲
Hình thái radical:
⿰,𧾷,閻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丨乚一一丨乚一一丿乚丿丨一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép