ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨇢
Bảng phân tích âm vị 𨇢
Mó
〔独磨〕also written as “独磨”, means to wander or pace back and forth.
〔独~〕又作“独磨”,徘徊。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép