ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨇥
Bảng phân tích âm vị 𨇥
Jiǎn
Same as '蹇' (jiǎn), meaning difficult or limping.
同“蹇”。《龍龕手鑑•足部》:“𨇥,俗;蹇,正。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép