Bản dịch của từ 𨇱 trong tiếng Anh

𨇱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pián

ㄆㄧㄢˊN/AN/AN/A

𨇱 (Tính từ)

pián
01

Same as '', describing a graceful, fluttering movement.

同“蹁”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨇱
Bính âm:
【pián】【ㄆㄧㄢˊ】【PHIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𧾷,邊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿丨乚一一一丶丶乚丿乚丶一乚丿丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép