Bản dịch của từ 𨇵 trong tiếng Anh

𨇵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nào

ㄋㄠˋN/AN/AN/A

𨇵 (Động từ)

nào
01

A Nôm character pronounced 'nhào', meaning to tumble, fall, or overturn.

〈越南释义〉喃字。读音nhào,翻,摔倒。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨇵
Bính âm:
【nào】【ㄋㄠˋ】【NÁO】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,𡗉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丨一一丨一一丨一一丿乚丿乚丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép