Bản dịch của từ 𨇶 trong tiếng Anh

𨇶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǐ

ㄎㄨㄟˇN/AN/AN/A

𨇶 (Động từ)

kuǐ
01

(Vietnamese usage) pronounced khuỵ or khụy, meaning to fall down or stumble.

〈越南释义〉读音khuỵ与khụy,跌倒。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨇶
Bính âm:
【kuǐ】【ㄎㄨㄟˇ】【KHUỴ】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,竅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丶丶乚丿乚丿丨乚一一丶一乚丿丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép