Bản dịch của từ 𨇸 trong tiếng Anh

𨇸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǒng

ㄔㄨㄥˇN/AN/AN/A

𨇸 (Động từ)

chǒng
01

To leap or spring up suddenly, as in 'chồm 𨖲' meaning to leap up.

〈越南释义〉读音chồm,〔~𨖲〕腾跃。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To closely follow or pursue.

〈越南释义〉读音chồm,紧随。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Meaning unclear or unknown.

〈越南释义〉读音trợm,义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨇸
Bính âm:
【chǒng】【ㄔㄨㄥˇ】【SUNG】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,簪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿一丶丿一丶一乚丿乚一乚丿乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép