Bản dịch của từ 𨇸 trong tiếng Anh
𨇸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǒng | ㄔㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𨇸 (Động từ)
【chǒng】
01
To leap or spring up suddenly, as in 'chồm 𨖲' meaning to leap up.
〈越南释义〉读音chồm,〔~𨖲〕腾跃。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To closely follow or pursue.
〈越南释义〉读音chồm,紧随。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Meaning unclear or unknown.
〈越南释义〉读音trợm,义未详。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
