Bản dịch của từ 𨇹 trong tiếng Anh

𨇹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěng

ㄨㄥˇN/AN/AN/A

𨇹 (Danh từ)

wěng
01

Shank, the part of the leg between the knee and ankle

〈越南释义〉读音ống,胫。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨇹
Bính âm:
【wěng】【ㄨㄥˇ】【ỐNG】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,甕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丶一乚乚丿丿丨丶一一一丨一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép