Bản dịch của từ 𨇼 trong tiếng Anh

𨇼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊN/AN/AN/A

𨇼 (Danh từ)

luán
01

A foot disease causing difficulty in walking.

〔~踞〕足病。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨇼
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOÁN】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,䜌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一乚乚丶丶丶丶丶一一一丨乚一乚乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép