ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨈒
Bảng phân tích âm vị 𨈒
Wó
(Vietnamese usage) Pronounced 'vóc', meaning body shape or figure, same as character “𬼷”.
〈越南释义〉读音vóc,身材,身躯。同“𬼷”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép