Bản dịch của từ 𨈒 trong tiếng Anh

𨈒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˊN/AN/AN/A

𨈒 (Danh từ)

01

(Vietnamese usage) Pronounced 'vóc', meaning body shape or figure, same as character “𬼷”.

〈越南释义〉读音vóc,身材,身躯。同“𬼷”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨈒
Bính âm:
【wó】【ㄨㄛˊ】【VÓC】
Hình thái radical:
⿰,身,卜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép