Bản dịch của từ 𨈻 trong tiếng Anh

𨈻

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋN/AN/AN/A

𨈻 (Trạng từ)

01

Same as 'zì', meaning 'self' or 'oneself'

同“自”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨈻
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,身,自
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿丿丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép