ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨉁
Bảng phân tích âm vị 𨉁
Huàng
To flicker or sway like shimmering light
同“晃”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Slow and sluggish
同“躭”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép