Bản dịch của từ 𨉃 trong tiếng Anh

𨉃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rèn

ㄖㄣˋN/AN/AN/A

𨉃 (Tính từ)

rèn
01

Same meaning as “” – pregnant, to be with child.

同“妊”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨉃
Bính âm:
【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,任,身
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一一丨一丿丨乚一一一丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép