Bản dịch của từ 𨉝 trong tiếng Anh

𨉝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wān

ㄨㄢN/AN/AN/A

𨉝 (Tính từ)

wān
01

Same as ''. The body is bent or curved.

同“踠”。身体弯曲。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨉝
Bính âm:
【wān】【ㄨㄢ】【OAN】
Hình thái radical:
⿰,身,宛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿丶丶乚丿乚丶乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép