ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨉢
Bảng phân tích âm vị 𨉢
Zhòng
Pregnant; carrying a fetus.
怀孕。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép