Bản dịch của từ 𨉯 trong tiếng Anh

𨉯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pìn

ㄆㄧㄣˋN/AN/AN/A

𨉯 (Động từ)

pìn
01

Same as '', meaning to invite or hire.

同“聘”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨉯
Bính âm:
【pìn】【ㄆㄧㄣˋ】【THỈNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,身,⿱,𦥔,丂,〾,⿰,身,𦥚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿丿丨一一乚一一丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép