Bản dịch của từ 𨉹 trong tiếng Anh
𨉹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guó | ㄍㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𨉹 (Danh từ)
【guó】
01
(dialect) naked, without clothes (used in Cantonese and Min dialects).
〈方言〉[~~]裸体。粤语、闽语。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(dialect) the back or waist area (used in Min dialect).
〈方言〉[~脊]腰背。闽语。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
