Bản dịch của từ 𨊻 trong tiếng Anh

𨊻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

𨊻 (Danh từ)

01

A two-wheeled vehicle (like a cart or chariot).

车两䡺。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨊻
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KỲ】
Các biến thể:
𨐆
Hình thái radical:
⿰,車,开
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép