ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨋰
Bảng phân tích âm vị 𨋰
Cì
To paint a vehicle with red-black lacquer.
以赤黑的漆涂饰车。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép