Bản dịch của từ 𨋹 trong tiếng Anh

𨋹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𨋹 (Danh từ)

wǎng
01

Same as '', meaning the rim or circular part (like a cartwheel rim).

同“辋”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨋹
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,車,网
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丨乚丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép