ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨌑
Bảng phân tích âm vị 𨌑
Zhèn
Same as '辗', meaning to roll or grind.
同“辗”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To tremble with fear or shock.
震惧。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép