Bản dịch của từ 𨌕 trong tiếng Anh

𨌕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

𨌕 (Danh từ)

01

A variant (erroneous) form of the character '' (a type of carriage).

“輆”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨌕
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【YÍ】
Hình thái radical:
⿰,車,⿱,人,必
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿丶丶乚丶丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép