Bản dịch của từ 𨌨 trong tiếng Anh

𨌨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāo

ㄊㄠN/AN/AN/A

𨌨 (Danh từ)

tāo
01

Same as “”, meaning a sheath or cover, symbolizing concealment or protection.

同“韬”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨌨
Bính âm:
【tāo】【ㄊㄠ】【THAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,車,匋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿乚丿一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép