Bản dịch của từ 𨌩 trong tiếng Anh

𨌩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊN/AN/AN/A

𨌩 (Danh từ)

táng
01

An iron axle or shaft

铁轴。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Military chariot (same as 𨍴)

同“𨍴”,兵车。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨌩
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
𨍴
Hình thái radical:
⿰,車,尚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丨丶丿丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép