ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨌩
Bảng phân tích âm vị 𨌩
Táng
An iron axle or shaft
铁轴。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Military chariot (same as 𨍴)
同“𨍴”,兵车。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép