Bản dịch của từ 𨌮 trong tiếng Anh
𨌮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǐ | ㄉㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
𨌮 (Danh từ)
【dǐ】
01
Wheel (a round object that rolls, enabling vehicles to move).
轮。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The rear part of a large vehicle (similar to the rear wheel that balances the vehicle).
同“軧”。大车后。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
