Bản dịch của từ 𨌷 trong tiếng Anh

𨌷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥN/AN/AN/A

𨌷 (Tính từ)

qīng
01

Same as '' (light, gentle)

同“轻”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨌷
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,車,⿳,一,巛,王,〾,⿰,車,𡿱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨一乚乚乚一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép