ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨌹
Bảng phân tích âm vị 𨌹
Kuǎn
Refers to a narrow, deep area of land, like a mountain or stream gorge (as in the Song dynasty text by Xie Zhuang).
宋·谢庄《宋孝武帝哀策文》:“万寓肃其北~,灵阿閴其深隘。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép