ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨍊
Bảng phân tích âm vị 𨍊
N/A
Same meaning as “辐”, referring to the spokes of a wheel.
同“辐”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép